short and sweet

short and sweet

The presentation was short and sweet.

Định nghĩa

Tính từ: "short and sweet" một thành ngữ mô tả một điều đó ngắn gọn, súc tích, nhưng vẫn đầy đủ hài lòng. thường được dùng để khen ngợi một bài phát biểu, cuộc họp, hoặc trải nghiệm kết thúc nhanh chóng vẫn mang lại hiệu quả hoặc niềm vui.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị ngắn gọn súc tích, vậy chúng tôi thời gian khám phá thành phố.)
  • (Hãy làm cho lời tuyên bố của bạn ngắn gọn súc tích để giữ sự chú ý của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep it short and sweet": giữ cho điều đó ngắn gọn dễ hiểu, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc công việc.
    • Please keep your presentation short and sweet; we only have ten minutes. (Hãy giữ bài thuyết trình của bạn ngắn gọn súc tích; chúng ta chỉ mười phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Short and to the point: ngắn gọn đi thẳng vào vấn đề (tương tự nhưng nhấn mạnh tính trực tiếp).
    • Her feedback was short and to the point, which saved us a lot of time. (Phản hồi của ấy ngắn gọn đi thẳng vào vấn đề, điều này đã tiết kiệm cho chúng tôi rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Concise: súc tích, ngắn gọn (thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu).
  • Brief: ngắn gọn (nhấn mạnh thời gian hoặc độ dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut it short: cắt ngắn, kết thúc sớm.
    • We had to cut the meeting short because of an emergency. (Chúng tôi phải cắt ngắn cuộc họp trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a long story short: nói tóm lại, kể ngắn gọn.
    • To make a long story short, we missed the flight and had to stay overnight. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ chuyến bay phải ở lại qua đêm.)
  • Sweet and simple: đơn giản dễ chịu (tương tự nhưng nhấn mạnh sự dễ dàng).
    • The solution was sweet and simple: just restart the computer. (Giải pháp thật đơn giản dễ chịu: chỉ cần khởi động lại máy tính.)